Xuất khẩu tăng, cán cân thương mại chuyển sang xuất siêu
Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, trong 15 ngày đầu tháng 10/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 56,68 tỷ USD, tăng 3,31% so với nửa đầu tháng 9. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/10, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 945,07 tỷ USD, tăng 31,43% so với cùng kỳ năm trước.
Động lực tăng trưởng xuất khẩu trong kỳ chủ yếu đến từ nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện. Kim ngạch nhóm hàng này đạt khoảng 11,59 tỷ USD, tăng 21,17% so với nửa đầu tháng 9, tương ứng tăng hơn 2,03 tỷ USD. Đây là nhóm có mức tăng tuyệt đối lớn nhất, tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
Một số ngành hàng chủ lực khác cũng ghi nhận mức tăng tích cực. Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt khoảng 3,58 tỷ USD, tăng 5%; hàng dệt may đạt khoảng 1,57 tỷ USD, tăng 2,8%. Đáng chú ý, xuất khẩu giày dép đạt gần 980 triệu USD, tăng 23,82% so với kỳ trước.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu điện thoại và linh kiện giảm 11,61%, xuống khoảng 2,57 tỷ USD, tương ứng giảm gần 338,07 triệu USD.
Diễn biến trái chiều giữa các nhóm hàng cho thấy đà tăng trưởng xuất khẩu trong lĩnh vực công nghệ chưa đồng đều. Kết quả chung vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ những ngành hàng có quy mô lớn, trong đó có các ngành gắn chặt với hoạt động sản xuất của khu vực FDI.
Trong nửa đầu tháng 10, kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 27,43 tỷ USD, giảm 4,9% so với nửa đầu tháng 9, tương ứng giảm khoảng 1,41 tỷ USD. Xuất khẩu tăng trong khi nhập khẩu giảm đã giúp Việt Nam xuất siêu khoảng 1,82 tỷ USD, đánh dấu kỳ xuất siêu thứ hai liên tiếp.
Hoạt động xuất nhập khẩu tại cảng biển tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong lưu thông hàng hóa và kết nối chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ chất lượng tăng trưởng thương mại, cần xem xét không chỉ quy mô kim ngạch mà cả cơ cấu hàng hóa, nhu cầu nhập khẩu đầu vào và mức độ đóng góp của doanh nghiệp trong nước.
Nhập khẩu giảm chưa đồng nghĩa với tự chủ nguyên liệu
Mức giảm nhập khẩu trong nửa đầu tháng 10 thể hiện ở một số nhóm hàng phục vụ sản xuất. Kim ngạch nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện giảm gần 973,36 triệu USD, xuống khoảng 12,15 tỷ USD. Trong khi đó, xuất khẩu cùng nhóm hàng tăng hơn 2 tỷ USD.
Với ngành dệt may và da giày, nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày đạt khoảng 292,91 triệu USD, giảm 12%; nhập khẩu vải các loại đạt khoảng 633,81 triệu USD, giảm 9,36%. Trái lại, xuất khẩu hàng dệt may tăng 2,8%, còn giày dép tăng 23,82%.
Sự khác biệt này cho thấy xuất khẩu và nhập khẩu đầu vào có thể biến động theo những nhịp khác nhau. Trong ngành chế biến, chế tạo, hàng xuất khẩu trong kỳ có thể được sản xuất từ nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu ở những thời điểm trước đó. Quá trình lắp ráp, kiểm định và hoàn thiện sản phẩm cũng khiến thời điểm nhập đầu vào không nhất thiết trùng với thời điểm xuất hàng.
Do đó, nhập khẩu giảm trong khi xuất khẩu tăng chưa đủ để khẳng định năng lực tự chủ nguyên liệu của doanh nghiệp đã được cải thiện. Để đánh giá chính xác hơn, cần theo dõi thêm tình hình đơn hàng, tiến độ sản xuất, lượng tồn kho và nhu cầu nhập khẩu trong các kỳ tiếp theo.
Trường hợp điện thoại và linh kiện cho thấy một diễn biến khác khi cả xuất khẩu và nhập khẩu cùng giảm. Xuất khẩu nhóm hàng này giảm 11,61%, còn khoảng 2,57 tỷ USD; nhập khẩu giảm 10,02%, xuống gần 549,91 triệu USD.
Nếu xu hướng này kéo dài, đây có thể là dấu hiệu cần theo dõi về sự thay đổi của đơn hàng hoặc hoạt động sản xuất tại một số khâu trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, không nên xem mọi trường hợp nhập khẩu giảm là tín hiệu tích cực, bởi mức giảm cũng có thể xuất phát từ nhu cầu đầu vào suy yếu.
Khu vực FDI xuất siêu lớn, doanh nghiệp trong nước vẫn nhập siêu
Cơ cấu xuất nhập khẩu theo khu vực doanh nghiệp tiếp tục cho thấy sự khác biệt đáng kể. Trong nửa đầu tháng 10/2026, khu vực FDI đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 24,6 tỷ USD, tăng 12,76%; nhập khẩu giảm 6,29%, xuống khoảng 20,85 tỷ USD. Nhờ đó, khu vực này xuất siêu khoảng 3,75 tỷ USD.
Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn nhập siêu khoảng 1,92 tỷ USD. Thặng dư thương mại của khối FDI đã bù đắp phần thâm hụt của doanh nghiệp nội địa, góp phần đưa cán cân thương mại chung đạt mức xuất siêu khoảng 1,82 tỷ USD.
Kết quả này cho thấy vai trò quan trọng của khu vực FDI trong hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa hai khu vực cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất và khả năng tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong nước.
Khi giá trị xuất khẩu tập trung lớn ở khu vực FDI, hiệu quả lan tỏa sang doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào mức độ liên kết giữa các bên. Nếu doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, khả năng tích lũy công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường sẽ bị hạn chế.
Ngược lại, phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước, nâng chất lượng nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ công nghiệp có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất. Qua đó, nền kinh tế có thêm cơ hội giữ lại giá trị từ các hoạt động sản xuất, cung ứng và phát triển sản phẩm, thay vì chủ yếu dựa vào những công đoạn gia công, lắp ráp.
Đây cũng là vấn đề cần được quan tâm khi đánh giá hiệu quả thu hút FDI. Bên cạnh quy mô vốn đầu tư và kim ngạch xuất khẩu, mức độ kết nối với doanh nghiệp nội địa, khả năng phát triển nhà cung ứng trong nước và chuyển giao năng lực sản xuất là những khía cạnh quan trọng để xem xét tính lan tỏa của hoạt động đầu tư.
Nâng năng lực doanh nghiệp nội địa để tăng chất lượng xuất khẩu
Kết quả xuất nhập khẩu nửa đầu tháng 10/2026 cho thấy xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm và cán cân thương mại tiếp tục xuất siêu. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng bền vững, cần quan tâm nhiều hơn đến năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam và khả năng tạo giá trị trong nước.
Trước hết, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng. Đối với các ngành điện tử, máy móc, dệt may và da giày, việc phát triển nhà cung ứng nguyên liệu, linh kiện, phụ trợ và dịch vụ kỹ thuật trong nước có thể góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguồn đầu vào bên ngoài, đồng thời tăng cơ hội tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Bên cạnh đó, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa. Việc chia sẻ thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật, nhu cầu cung ứng và yêu cầu chất lượng có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động đầu tư, nâng cấp quy trình sản xuất và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của đối tác.
Đối với doanh nghiệp trong nước, nâng sức cạnh tranh không chỉ là mở rộng quy mô mà còn phải chú trọng năng suất, quản trị chi phí, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Khả năng duy trì chất lượng ổn định, giao hàng đúng tiến độ và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật sẽ quyết định mức độ tham gia lâu dài vào chuỗi cung ứng.
Trong những tháng cuối năm, diễn biến đơn hàng xuất khẩu, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện, cùng tình hình sản xuất của các ngành hàng chủ lực sẽ là những yếu tố cần tiếp tục theo dõi.
Nếu xuất khẩu duy trì tăng trưởng đồng thời với sự cải thiện về năng lực sản xuất, tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước, mức xuất siêu sẽ phản ánh rõ hơn sức cạnh tranh của nền kinh tế. Ngược lại, nếu kết quả thương mại vẫn phụ thuộc lớn vào một số nhóm hàng và khu vực FDI, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa sẽ tiếp tục là nhiệm vụ quan trọng.
Vì vậy, mục tiêu không chỉ là duy trì xuất siêu, mà còn phải nâng chất lượng tăng trưởng thương mại, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị. Đây là cơ sở để hoạt động xuất nhập khẩu đóng góp sâu rộng hơn vào năng lực sản xuất và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

























